Bản dịch của từ 乳姐 trong tiếng Việt

乳姐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳姐 (Danh từ)

rú jiě
01

Người vú, vú nuôi (xưng gọi ở thời Tống: gọi người cho con bú là “乳姐” — tương đương『乳娘』『奶娘』)

宋人称乳娘为乳姐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳姐

jiě

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
姐丈
姐儿
姐儿们
姐夫
姐妹
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép