Bản dịch của từ 乳子 trong tiếng Việt

乳子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳子 (Danh từ)

rú zǐ
01

Sinh con; sinh đẻ (chỉ hành động sản xuất con), Hán-Việt: 'nhũ tử' ít dùng — tốt nhớ là 'đẻ con'

1.分娩;产子。

Ví dụ
02

Bú (dùng sữa mẹ để nuôi trẻ sơ sinh); cho bú bằng sữa

2.以乳哺婴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Con non; thú con (chỉ động vật còn nhỏ, trẻ em đôi khi cũng dùng archaic)

3.幼小的动物;幼儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳子

zi

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép