Bản dịch của từ 乳床 trong tiếng Việt
乳床
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǔ | ㄖㄨˇ | r | u | thanh hỏi |
乳床 (Danh từ)
【rǔ chuáng】
01
Ghế/đài bằng đá (có màu trắng sữa) dùng để ngồi nghỉ; tảng đá hình như chiếc giường nhỏ
1.石头的坐榻。因其色乳白,故名。
Ví dụ
02
Chỗ nối giữa gốc các măng đá (thạch nhũ) với 'giường' đá — phần đá nơi các thạch nhũ bám vào; gọi chung là 'thạch giường'
2.石钟乳根部相联的地方。又叫石床。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳床
rǔ
乳
chuáng
床
Các từ liên quan
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
- Bính âm:
- 【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
- Các biến thể:
- 㳶, 𡲐, 𦜘
- Hình thái radical:
- ⿰,孚,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乚
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擩
鄏
㦺
辱
䋴
汝
女
肗
㨌
㼋
亃
乚
亄
乵
乣
乢
乨
亂
乿
乹
刿
练
㳎
垆
念
杷
𠂵
具
岱
䧆
苭
咀
炼乳
哺乳
乳液
乳房
乳酪
乳胶
乳汁
乳头
母乳
腐乳
