Bản dịch của từ 乳枣 trong tiếng Việt

乳枣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳枣 (Danh từ)

rú zǎo
01

Một thứ táo tàu (tên một giống táo tàu/jujube); quả táo tàu nhỏ (hình: giống quả táo tàu khô/nhỏ như chín mọng)

枣名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳枣

zǎo

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
枣下
枣仁
枣修
枣儿红
枣华
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép