Bản dịch của từ 乳柱 trong tiếng Việt
乳柱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǔ | ㄖㄨˇ | r | u | thanh hỏi |
乳柱 (Danh từ)
【rǔ zhù】
01
Măng đá dạng cột trong hang động thạch nhũ (một loại nhũ đá hình trụ từ trần hoặc nền hang tạo thành)
钟乳岩洞内的石笋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳柱
rǔ
乳
zhù
柱
Các từ liên quan
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
- Bính âm:
- 【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
- Các biến thể:
- 㳶, 𡲐, 𦜘
- Hình thái radical:
- ⿰,孚,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乚
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擩
鄏
㦺
辱
䋴
汝
女
肗
㨌
㼋
亃
乚
亄
乵
乣
乢
乨
亂
乿
乹
刿
练
㳎
垆
念
杷
𠂵
具
岱
䧆
苭
咀
炼乳
哺乳
乳液
乳房
乳酪
乳胶
乳汁
乳头
母乳
腐乳
