Bản dịch của từ 乳毛 trong tiếng Việt
乳毛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǔ | ㄖㄨˇ | r | u | thanh hỏi |
乳毛 (Danh từ)
【rǔ máo】
01
Tên khác của cây thông (một loài thông); thân và tán cây thông
1.松树的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lông tơ (những sợi lông mảnh trên cơ thể trẻ sơ sinh hoặc động vật mới sinh)
2.初生动物或小儿身上的细毛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳毛
rǔ
乳
máo
毛
Các từ liên quan
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
- Bính âm:
- 【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
- Các biến thể:
- 㳶, 𡲐, 𦜘
- Hình thái radical:
- ⿰,孚,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乚
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擩
鄏
㦺
辱
䋴
汝
女
肗
㨌
㼋
亃
乚
亄
乵
乣
乢
乨
亂
乿
乹
刿
练
㳎
垆
念
杷
𠂵
具
岱
䧆
苭
咀
炼乳
哺乳
乳液
乳房
乳酪
乳胶
乳汁
乳头
母乳
腐乳
