Bản dịch của từ 乳气 trong tiếng Việt

乳气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳气 (Danh từ)

rǔ qì
01

Mùi tanh của sữa (hơi sữa, mùi sữa chưa chín)

1.奶腥气。

Ví dụ
02

Hơi sương, hơi ẩm như sương mù nhẹ (ý nghĩa cổ: như “vụ khí”);còn chỉ tính cách non nớt, ấu trĩ (thường viết 乳氣/乳气, ý bóng ‘tính trẻ con’)

2.犹雾气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳气

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép