Bản dịch của từ 乳水 trong tiếng Việt
乳水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǔ | ㄖㄨˇ | r | u | thanh hỏi |
乳水 (Danh từ)
【rú shuǐ】
01
Nước rỉ từ nhũ đá (như trong hang động); nước chảy từ mỏm đá nhũ
1.钟乳洞所流的泉水。
Ví dụ
02
Nước và sữa giao hòa; ví von sự hòa hợp, hòa quyện
2.水和乳交融,比喻融洽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sữa (chất lỏng do vú tiết ra); sữa mẹ/nhũ dịch
3.乳汁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳水
rǔ
乳
shuǐ
水
Các từ liên quan
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
- Các biến thể:
- 㳶, 𡲐, 𦜘
- Hình thái radical:
- ⿰,孚,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乚
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擩
鄏
㦺
辱
䋴
汝
女
肗
㨌
㼋
亃
乚
亄
乵
乣
乢
乨
亂
乿
乹
刿
练
㳎
垆
念
杷
𠂵
具
岱
䧆
苭
咀
炼乳
哺乳
乳液
乳房
乳酪
乳胶
乳汁
乳头
母乳
腐乳
