Bản dịch của từ 乳水交融 trong tiếng Việt

乳水交融

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳水交融 (Tính từ)

rú shuǐ jiāo róng
01

Mối quan hệ hài hòa; gắn bó mật thiết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳水交融

shuǐ

jiāo

róng

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
水上
水上运动
水上飞机
交下
交与
交丧
交中
交举
融丘
融为一体
融会
融会贯通
融会通浃
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép