Bản dịch của từ 乳油 trong tiếng Việt

乳油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳油 (Danh từ)

rǔ yóu
01

Dạng nhũ tương có tính sữa/kem (một loại dung dịch dạng sữa/kem), thường dùng trong y dược hoặc mỹ phẩm — tương tự “nhũ tương/kem”.

乳剂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

指从乳汁中分离出来的脂肪含量较高的部分,是食品工业的重要原料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳油

yóu

乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép