Bản dịch của từ 乳湩 trong tiếng Việt

乳湩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳湩 (Danh từ)

rǔ dòng
01

Sữa; dịch sữa (như sữa mẹ, sữa động vật) — Hán Việt: nhũ trấp/nhũ dụ (liên quan tới 'nhũ' = sữa)

乳汁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳湩

dòng

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
湩乳
湩湩
湩然
湩酒
湩酪
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép