Bản dịch của từ 乳漆 trong tiếng Việt

乳漆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳漆 (Danh từ)

rǔ qī
01

Mủ sơn/nhựa sơn (sơn tự nhiên khai thác từ cây để chế sơn), tức 'sơn thô' hay 'sơn sống' dùng làm sơn tao), thường gọi là '生漆' trong tiếng Trung.

生漆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳漆

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
漆书
漆井
漆作
漆包线
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép