Bản dịch của từ 乳燕飞 trong tiếng Việt

乳燕飞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳燕飞 (Danh từ)

rǔ yàn fēi
01

Tên词牌——《贺新郎的一個別稱因苏轼词首句乳燕飞华屋而得名用于标示词牌名

词牌《贺新郎》的别名。因宋苏轼《贺新郎》词首句为“乳燕飞华屋”,后亦称《贺新郎》为《乳燕飞》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳燕飞

yàn

fēi

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép