Bản dịch của từ 乳犊 trong tiếng Việt

乳犊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳犊 (Động từ)

rǔ dú
01

Bê con; con bê (bò con)

1.小牛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sinh bò con; sinh ra bê (động từ chỉ hành động của bò mẹ)

2.生小牛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳犊

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
犊子
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép