Bản dịch của từ 乳畜 trong tiếng Việt

乳畜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳畜 (Danh từ)

rǔ chù
01

Gia súc lấy sữa — các loài gia súc nuôi chủ yếu để vắt sữa (ví dụ: bò sữa, dê sữa); thường có vú phát triển, sản lượng sữa cao, thời gian cho sữa dài.

以产乳为主要用途的家畜。如乳牛﹑乳用山羊等。一般乳房发育良好,产乳量高,泌乳期长。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳畜

chù

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép