Bản dịch của từ 乳癌 trong tiếng Việt

乳癌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳癌 (Danh từ)

rǔ ái
01

Ung thư vú

病名乳房发生的病变,多由乳管或乳腺引发症状为可触摸硬块、乳头凹陷或有异样分泌物、肿大的腋下淋巴腺、乳房皮肤有橘皮样变化,红肿或溃烂等治疗方式有手术治疗、放射性治疗、荷尔 蒙疗法及化学治疗等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳癌

ái

乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép