Bản dịch của từ 乳石 trong tiếng Việt
乳石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǔ | ㄖㄨˇ | r | u | thanh hỏi |
乳石 (Danh từ)
【rǔ shí】
01
Dạng nhũ đá trong hang động (như đá nhũ/đá lắng nhỏ), tức là 'stone stalactite/stalagmite' (thường chỉ các khối canxi lắng tạo hình giống nhũ)
1.指石钟乳。
Ví dụ
02
Một loại đá (thường là thạch nhũ hoặc đá trắng như thạch anh, hồng thạch) dùng trong y thuật cổ (cách gọi cổ: ‘nhũ’ = đá nhũ, ‘thạch’ = đá); cũng chỉ vật liệu khoáng màu trắng/đỏ dùng làm thuốc
2.古代有服乳石法,乳谓石钟乳,石谓白石英﹑紫石英﹑赤石脂之类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳石
rǔ
乳
shí
石
Các từ liên quan
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
- Các biến thể:
- 㳶, 𡲐, 𦜘
- Hình thái radical:
- ⿰,孚,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乚
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擩
鄏
㦺
辱
䋴
汝
女
肗
㨌
㼋
亃
乚
亄
乵
乣
乢
乨
亂
乿
乹
刿
练
㳎
垆
念
杷
𠂵
具
岱
䧆
苭
咀
炼乳
哺乳
乳液
乳房
乳酪
乳胶
乳汁
乳头
母乳
腐乳
