Bản dịch của từ 乳糖 trong tiếng Việt

乳糖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳糖 (Danh từ)

rǔ táng
01

Lac-to-za; đường sữa; nhũ đường

有机化合物,分子式C12H22O11,白色结晶体或粉末存在于哺乳动物的乳汁中,入奶中含有5- 8%用来制作婴儿食品,也用来配制药品

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳糖

táng

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
糖人
糖尿
糖尿病
糖弹
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép