Bản dịch của từ 乳糜晕 trong tiếng Việt
乳糜晕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǔ | ㄖㄨˇ | r | u | thanh hỏi |
乳糜晕 (Danh từ)
【rǔ mí yūn】
01
Vòng sáng màu trắng sữa do ánh sáng mặt trời xuyên qua các tinh thể băng trong khí quyển, tạo thành quầng mờ như bột sữa
日光透过大气中的冰晶时,经折射而形成的乳白色糊状的光圈。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳糜晕
rǔ
乳
mí
糜
yūn
晕
Các từ liên quan
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
糜乱
糜子
糜弊
糜捐
糜损
晕东东
晕乎乎
晕倒
晕光
晕厥
- Bính âm:
- 【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
- Các biến thể:
- 㳶, 𡲐, 𦜘
- Hình thái radical:
- ⿰,孚,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乚
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擩
鄏
㦺
辱
䋴
汝
女
肗
㨌
㼋
亃
乚
亄
乵
乣
乢
乨
亂
乿
乹
刿
练
㳎
垆
念
杷
𠂵
具
岱
䧆
苭
咀
炼乳
哺乳
乳液
乳房
乳酪
乳胶
乳汁
乳头
母乳
腐乳
