Bản dịch của từ 乳腺炎 trong tiếng Việt

乳腺炎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳腺炎 (Danh từ)

rǔ xiàn yán
01

Viêm tuyến sữa (thường thấy ở các bà mẹ đang cho con bú); viêm hạch sữa

妇女乳腺的炎症,多见于哺乳期,发病时,体温急剧上升,局部肿胀、发红,有剧痛,有的化脓通称奶疮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳腺炎

xiàn

yán

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
腺病质
腺癌
腺细胞
炎上
炎云
炎井
炎光
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép