Bản dịch của từ 乳膏 trong tiếng Việt
乳膏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǔ | ㄖㄨˇ | r | u | thanh hỏi |
乳膏 (Danh từ)
【rǔ gāo】
01
Dung dịch rất đặc chảy ra trên măng đá (trong hang động); chất nhũ tương sệt giống kem trên bề mặt
1.钟乳石上流出的很稠的水溶液。
Ví dụ
02
Lớp bọt sữa màu trắng sữa nổi lên khi pha trà (lớp kem mịn trên mặt trà)
2.指烹茶所泛起的乳白色泡沫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳膏
rǔ
乳
gāo
膏
Các từ liên quan
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
膏剂
- Bính âm:
- 【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
- Các biến thể:
- 㳶, 𡲐, 𦜘
- Hình thái radical:
- ⿰,孚,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乚
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擩
鄏
㦺
辱
䋴
汝
女
肗
㨌
㼋
亃
乚
亄
乵
乣
乢
乨
亂
乿
乹
刿
练
㳎
垆
念
杷
𠂵
具
岱
䧆
苭
咀
炼乳
哺乳
乳液
乳房
乳酪
乳胶
乳汁
乳头
母乳
腐乳
