Bản dịch của từ 乳臭 trong tiếng Việt

乳臭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳臭 (Danh từ)

rǔ xiù
01

Hôi sữa; hơi sữa; hoi sữa (tỏ ý kinh khi thường)

奶腥气 (对年幼人表示轻蔑)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳臭

xiù

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
臭不可当
臭不可闻
臭么
臭名昭彰
臭名昭著
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép