Bản dịch của từ 乳臭子 trong tiếng Việt
乳臭子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǔ | ㄖㄨˇ | r | u | thanh hỏi |
乳臭子 (Danh từ)
【rǔ xiù zǐ】
01
Miệt thị chỉ người còn trẻ, non nớt, thiếu kinh nghiệm (kẻ còn «mùi sữa»)
犹言乳臭儿。对年轻人的蔑称,谓年幼无知。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳臭子
rǔ
乳
xiù
臭
zi
子
Các từ liên quan
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
臭不可当
臭不可闻
臭么
臭名昭彰
臭名昭著
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
- Các biến thể:
- 㳶, 𡲐, 𦜘
- Hình thái radical:
- ⿰,孚,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乚
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擩
鄏
㦺
辱
䋴
汝
女
肗
㨌
㼋
亃
乚
亄
乵
乣
乢
乨
亂
乿
乹
刿
练
㳎
垆
念
杷
𠂵
具
岱
䧆
苭
咀
炼乳
哺乳
乳液
乳房
乳酪
乳胶
乳汁
乳头
母乳
腐乳
