Bản dịch của từ 乳茶 trong tiếng Việt

乳茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳茶 (Danh từ)

rǔ chá
01

Trà sữa (đồ uống làm từ trà và sữa, thường có thêm trân châu hoặc hương vị)

奶茶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳茶

chá

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép