Bản dịch của từ 乳虎 trong tiếng Việt

乳虎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳虎 (Danh từ)

rú hǔ
01

Mẹ hổ (hổ mẹ đang nuôi con)

1.育子的母虎。

Ví dụ
02

Hổ con mới sinh; hổ non (chỉ giai đoạn đầu đời của hổ)

2.初生的小虎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳虎

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
虎丘
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép