Bản dịch của từ 乳酒 trong tiếng Việt
乳酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǔ | ㄖㄨˇ | r | u | thanh hỏi |
乳酒 (Danh từ)
【rú jiǔ】
01
Rượu làm từ sữa (chủ yếu là rượu sữa ngựa - sữa lên men)
2.即马奶酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại rượu làm từ sữa ngựa (và/hoặc nho), tên gọi theo cách chế biến; rượu cổ truyền (rượu sữa ngựa).
1.酒名。因用马乳葡萄酿制,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳酒
rǔ
乳
jiǔ
酒
Các từ liên quan
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
- Các biến thể:
- 㳶, 𡲐, 𦜘
- Hình thái radical:
- ⿰,孚,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乚
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擩
鄏
㦺
辱
䋴
汝
女
肗
㨌
㼋
亃
乚
亄
乵
乣
乢
乨
亂
乿
乹
刿
练
㳎
垆
念
杷
𠂵
具
岱
䧆
苭
咀
炼乳
哺乳
乳液
乳房
乳酪
乳胶
乳汁
乳头
母乳
腐乳
