Bản dịch của từ 乳酸菌 trong tiếng Việt

乳酸菌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳酸菌 (Danh từ)

rǔ suān jūn
01

Vi khuẩn Lactic (vi sinh vật thuộc họ Lactobacillaceae)

一组革兰氏阳性、低GC、耐酸性的细菌,主要存在于分解植物和乳制品的环境中,通过切奇糖类发酵产生乳酸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳酸菌

suān

jūn

乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép