Bản dịch của từ 乳雏 trong tiếng Việt
乳雏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǔ | ㄖㄨˇ | r | u | thanh hỏi |
乳雏 (Danh từ)
【rǔ chú】
01
Nuôi dưỡng, bồng bế và che chở cho chim non; chăm sóc thú con (nhấn mạnh hành động nuôi chăm trẻ non)
1.哺育幼雏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chim non, chim con (những con gia cầm hoặc chim nhỏ mới nở); ẩn dụ: người trẻ tuổi, thiếu kinh nghiệm
2.幼禽。如乳燕﹑乳莺等。后亦用以比喻年轻﹑阅历少的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳雏
rǔ
乳
chú
雏
Các từ liên quan
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
雏儿
雏凤
雏凤清声
雏型
- Bính âm:
- 【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
- Các biến thể:
- 㳶, 𡲐, 𦜘
- Hình thái radical:
- ⿰,孚,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乚
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擩
鄏
㦺
辱
䋴
汝
女
肗
㨌
㼋
亃
乚
亄
乵
乣
乢
乨
亂
乿
乹
刿
练
㳎
垆
念
杷
𠂵
具
岱
䧆
苭
咀
炼乳
哺乳
乳液
乳房
乳酪
乳胶
乳汁
乳头
母乳
腐乳
