Bản dịch của từ 乳食 trong tiếng Việt
乳食
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǔ | ㄖㄨˇ | r | u | thanh hỏi |
乳食 (Danh từ)
【rǔ shí】
01
Bú sữa; ăn bằng sữa (dưỡng chất từ sữa)
1.以奶为食物;吃奶。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Các sản phẩm chế từ sữa (sữa, phô mai, sữa chua, bơ...); thực phẩm từ sữa
2.乳制食品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sữa; nước sữa (thường chỉ sữa mẹ hoặc sữa động vật)
3.奶水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳食
rǔ
乳
shí
食
Các từ liên quan
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
- Bính âm:
- 【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
- Các biến thể:
- 㳶, 𡲐, 𦜘
- Hình thái radical:
- ⿰,孚,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乚
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擩
鄏
㦺
辱
䋴
汝
女
肗
㨌
㼋
亃
乚
亄
乵
乣
乢
乨
亂
乿
乹
刿
练
㳎
垆
念
杷
𠂵
具
岱
䧆
苭
咀
炼乳
哺乳
乳液
乳房
乳酪
乳胶
乳汁
乳头
母乳
腐乳
