Bản dịch của từ 乳饧 trong tiếng Việt

乳饧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳饧 (Danh từ)

rǔ xíng
01

Một loại kẹo làm từ phô-mai/pho mát (sữa lên men/nguyên liệu từ sữa), tương tự kẹo sữa/kẹo pho mát

乳酪制成的糖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳饧

táng

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
饧枝
饧桃
饧涩
饧眼
饧箫
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép