Bản dịch của từ 乳香 trong tiếng Việt

乳香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳香 (Danh từ)

rǔ xiāng
01

Nhựa hương trầm

这种植物的树脂,凝结后成块状或颗粒状可入药,有活血作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây hương trầm; nhũ hương

常绿乔木,奇数羽状复叶,花冠白色带绿色或带赤色,核果三棱形多生长在地中海地区

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳香

xiāng

乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép