Bản dịch của từ 乳鱼 trong tiếng Việt

乳鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳鱼 (Danh từ)

rǔ yú
01

Cá con; những con cá nhỏ (thường chỉ lứa cá non)

小鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳鱼

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép