Bản dịch của từ 乶 trong tiếng Việt
乶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
乶 (Danh từ)
【fǔ】
01
Phiên âm 'pol', được dùng trong tên địa danh Hàn Quốc.
拼音 pol,用于韩语地名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một chữ Hán hiếm, không phổ biến, thường dùng trong các văn bản cổ
See Polha 乶下 [Fu3xià], Korean place name in former Hamgyeongdo Province 咸鏡道|咸镜道 [Xiánjìngdào]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
