Bản dịch của từ 乻 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

〈Hàn〉Chỉ thời gian muộn hoặc trẻ nhỏ. Ví dụ: 乻甫 (đứa bé muộn). (Gợi nhớ: 'muộn' và 'du' cùng âm giúp nhớ nghĩa muộn, trẻ)

〈韩〉晚,幼。例:乻甫。〈韩〉奴婢名用字。例:乻仁。〈韩〉地名用字。例:乻阿隅。(今江原道華川)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈Hàn〉Tên dùng cho nô bộc, nô tì. Ví dụ: 乻仁 (tên nô bộc). (Gợi nhớ: 'du nhân' như người hầu)

〈韩〉奴婢名用字。例:乻仁。〈韩〉地名用字。例:乻阿隅。(今江原道華川)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

〈Hàn〉Tên địa danh. Ví dụ: 乻阿隅 (địa danh ở tỉnh Giang Nguyên, Hàn Quốc). (Gợi nhớ: địa danh đặc biệt để dễ nhận biết)

〈韩〉地名用字。例:乻阿隅。(今江原道華川)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

乻
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Hình thái radical:
⿱,於,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿丿丶丶丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép