Bản dịch của từ 乽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhě

ㄓㄜˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhě
01

Tên phong của chư hầu trong nước Hàn, như một danh hiệu quý tộc trong hoàng tộc (giúp nhớ: 'trá' như 'trà' quý tộc)

〈韩〉封君名,宗室君號。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ dùng để chỉ địa danh trong nước Hàn (giúp nhớ: chữ này như dấu ấn địa lý của Hàn)

〈韩〉地名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

乽
Bính âm:
【zhě】【ㄓㄜˇ】【TRÁ】
Hình thái radical:
⿱,者,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép