Bản dịch của từ 乽 trong tiếng Việt
乽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhě | ㄓㄜˇ | N/A | N/A | N/A |
乽 (Danh từ)
【zhě】
01
Tên phong của chư hầu trong nước Hàn, như một danh hiệu quý tộc trong hoàng tộc (giúp nhớ: 'trá' như 'trà' quý tộc)
〈韩〉封君名,宗室君號。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ dùng để chỉ địa danh trong nước Hàn (giúp nhớ: chữ này như dấu ấn địa lý của Hàn)
〈韩〉地名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
