Bản dịch của từ 乾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

(Danh từ)

qián
01

Quẻ Càn (đại diện cho trời, trong bát quái)

八卦之一,卦形是“☰”,代表天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nam tính (cách gọi cũ)

旧时指男性的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Họ Càn; họ Kiến

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

乾
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【CÀN】
Các biến thể:
乹, 亁, 干, 漧, 𠃵, 𠄃, 𠄊, 𣦖, 𠄋, 𣉙, 𤌹, 𨺩
Hình thái radical:
⿸⿰,𠦝,𠂉,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép