Bản dịch của từ 乾元诗集 trong tiếng Việt
乾元诗集
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
乾元诗集 (Danh từ)
【qián yuán shī jí】
01
Tên tập thơ chữ Hán của Minh đô vương Trịnh Doanh.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乾元诗集
qián
乾
yuán
元
shī
诗
jí
集
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【CÀN】
- Các biến thể:
- 乹, 亁, 干, 漧, 𠃵, 𠄃, 𠄊, 𣦖, 𠄋, 𣉙, 𤌹, 𨺩
- Hình thái radical:
- ⿸⿰,𠦝,𠂉,乙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一丨ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍉
潛
騝
鎆
䅐
钤
錢
㦮
黚
歬
钳
銭
尶
玵
苷
攼
杆
坩
鳱
竿
凲
柑
泔
忓
𠃹
㐖
㐊
㐝
𠄂
𠃔
𠄇
乲
𠃥
𠃮
𠃣
𠃟
赺
匭
萍
烾
崈
猪
羝
㹼
㧻
硅
堇
㾊
