Bản dịch của từ 乾坤一览 trong tiếng Việt
乾坤一览
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
乾坤一览 (Danh từ)
【qián kūn yì lǎn】
01
Tên một bộ sách địa lí của Phạm Đình Hổ, học giả thời Lê mạt Nguyễn sơ.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乾坤一览
qián
乾
kūn
坤
yī
一
lǎn
览
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【CÀN】
- Các biến thể:
- 乹, 亁, 干, 漧, 𠃵, 𠄃, 𠄊, 𣦖, 𠄋, 𣉙, 𤌹, 𨺩
- Hình thái radical:
- ⿸⿰,𠦝,𠂉,乙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一丨ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍉
潛
騝
鎆
䅐
钤
錢
㦮
黚
歬
钳
銭
尶
玵
苷
攼
杆
坩
鳱
竿
凲
柑
泔
忓
𠃹
㐖
㐊
㐝
𠄂
𠃔
𠄇
乲
𠃥
𠃮
𠃣
𠃟
赺
匭
萍
烾
崈
猪
羝
㹼
㧻
硅
堇
㾊
