Bản dịch của từ 亂 trong tiếng Việt

Động từTính từTrạng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luàn

ㄌㄨㄢˋluanthanh huyền

(Động từ)

luàn
01

(Hình hội ý) Biểu tượng hai bàn tay đang sắp xếp những sợi tơ rối trên giá, nghĩa gốc là 'sắp xếp tơ'.

(會意。金文字形,象上下兩手在整理架子上散亂的絲。是“亂”的本字。本義:理絲)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đặt tơ vào trật tự, như cách người xưa dùng tay thu tơ cho ngay ngắn.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Quản lý, cai trị (giống như việc sắp xếp tơ cho ngăn nắp).

治理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Làm rối loạn, gây xáo trộn (như làm rối sợi tơ).

擾亂;打亂;使亂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Dâm loạn, chơi bời phóng túng.

淫亂,玩弄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Phá hoại, làm hỏng (như làm rối trật tự).

敗壞;破壞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Vi phạm, trái với quy tắc hoặc luật lệ.

違反。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Lẫn lộn, làm cho không rõ ràng.

混淆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Bận rộn chạy lo việc tang ma.

爲喪事奔忙

Ví dụ
10

Bối rối, phiền muộn trong lòng.

煩亂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

11

Băng qua sông, vượt qua (hành động ngang qua).

橫渡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

12

Mất tỉnh táo, rối loạn tinh thần.

昏亂;迷亂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

luàn
01

Hỗn loạn, không có trật tự, lộn xộn như tóc rối.

混亂;無秩序

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hỗn tạp, lẫn lộn không phân biệt được.

混雜,雜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

luàn
01

Tùy tiện, không theo quy tắc, làm gì cũng không suy nghĩ.

隨意,隨便;任意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rất, cực kỳ (thường dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh).

很,非常。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

luàn
01

Cuộc nổi loạn, sự bất ổn, khủng hoảng xã hội.

叛亂;動亂;不安定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cũng dùng để chỉ 'lại', 'cũng' trong văn cổ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Việc dâm loạn, quan hệ tình dục bừa bãi.

淫亂的事,男女胡亂的性交

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tai họa, sự nguy hại, rối ren gây ra tổn thương.

危害;禍亂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Phần kết thúc của một bản nhạc hoặc bài văn, tổng kết ý chính.

樂章的尾聲叫做亂。辭賦裏用在篇末,總括全篇思想內容的文字也叫亂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

亂
Bính âm:
【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
Các biến thể:
乱, 乿, 釠, 𠃶, 𠃹, 𠃿, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠮗, 𢮣, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𤔐, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅, 𤕍, 亂
Hình thái radical:
⿰⿱,爫,⿱,龴,⿵,冂,⿱,厶,又,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丶丨フフ丶フ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép