Bản dịch của từ 亂 trong tiếng Việt
亂

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luàn | ㄌㄨㄢˋ | l | uan | thanh huyền |
亂 (Động từ)
(Hình hội ý) Biểu tượng hai bàn tay đang sắp xếp những sợi tơ rối trên giá, nghĩa gốc là 'sắp xếp tơ'.
(會意。金文字形,象上下兩手在整理架子上散亂的絲。是“亂”的本字。本義:理絲)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đặt tơ vào trật tự, như cách người xưa dùng tay thu tơ cho ngay ngắn.
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quản lý, cai trị (giống như việc sắp xếp tơ cho ngăn nắp).
治理
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm rối loạn, gây xáo trộn (như làm rối sợi tơ).
擾亂;打亂;使亂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dâm loạn, chơi bời phóng túng.
淫亂,玩弄
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phá hoại, làm hỏng (như làm rối trật tự).
敗壞;破壞
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vi phạm, trái với quy tắc hoặc luật lệ.
違反。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lẫn lộn, làm cho không rõ ràng.
混淆。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bận rộn chạy lo việc tang ma.
爲喪事奔忙
Bối rối, phiền muộn trong lòng.
煩亂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Băng qua sông, vượt qua (hành động ngang qua).
橫渡
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mất tỉnh táo, rối loạn tinh thần.
昏亂;迷亂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
亂 (Tính từ)
Hỗn loạn, không có trật tự, lộn xộn như tóc rối.
混亂;無秩序
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hỗn tạp, lẫn lộn không phân biệt được.
混雜,雜
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
亂 (Trạng từ)
Tùy tiện, không theo quy tắc, làm gì cũng không suy nghĩ.
隨意,隨便;任意
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rất, cực kỳ (thường dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh).
很,非常。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
亂 (Danh từ)
Cuộc nổi loạn, sự bất ổn, khủng hoảng xã hội.
叛亂;動亂;不安定
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cũng dùng để chỉ 'lại', 'cũng' trong văn cổ.
又
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Việc dâm loạn, quan hệ tình dục bừa bãi.
淫亂的事,男女胡亂的性交
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tai họa, sự nguy hại, rối ren gây ra tổn thương.
危害;禍亂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phần kết thúc của một bản nhạc hoặc bài văn, tổng kết ý chính.
樂章的尾聲叫做亂。辭賦裏用在篇末,總括全篇思想內容的文字也叫亂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
- Các biến thể:
- 乱, 乿, 釠, 𠃶, 𠃹, 𠃿, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠮗, 𢮣, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𤔐, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅, 𤕍, 亂
- Hình thái radical:
- ⿰⿱,爫,⿱,龴,⿵,冂,⿱,厶,又,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフ丶丨フフ丶フ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
