ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
亄费
Bảng phân tích âm vị 亄
Yì
Thuế hoặc lệ phí dùng để đo lường tài sản hoặc gia súc trong thời xưa.
旧时用于衡量牲畜或财物的费用或征税名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yì
亄
fèi
费
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép