Bản dịch của từ 亄费 trong tiếng Việt

亄费

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

亄费 (Danh từ)

yìfèi
01

Thuế hoặc lệ phí dùng để đo lường tài sản hoặc gia súc trong thời xưa.

旧时用于衡量牲畜或财物的费用或征税名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亄费

fèi

亄
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
𠃸
Hình thái radical:
⿰壹乚
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép