Bản dịch của từ 了不起 trong tiếng Việt

了不起

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎo

ㄌㄧㄠˇliaothanh hỏi

Le

ㄌㄜ˙lethanh nhẹ

了不起 (Tính từ)

liǎo bù qǐ
01

Rất tốt hoặc đáng ngưỡng mộ

(3) 极好或令人钦佩的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vĩ đại, xuất sắc, đáng ngưỡng mộ

极好或令人钦佩的,不平凡,优点突出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Không bình thường; có nhiều ưu điểm

(4) 不平凡;优点突出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 了不起

liǎo

Các từ liên quan

了不得
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
起丧
起为头
起义
起乐
起书
了
Bính âm:
【liǎo】【ㄌㄧㄠˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
瞭, 了
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép