Bản dịch của từ 了义 trong tiếng Việt
了义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǎo | ㄌㄧㄠˇ | l | iao | thanh hỏi |
Le | ㄌㄜ˙ | l | e | thanh nhẹ |
了义 (Danh từ)
【le yì】
01
Pháp môn trong Phật giáo chỉ “ý nghĩa chân thực, chân lý viên mãn” — nghĩa chân thật, không còn nghi ngờ (đối với “不了義”).
佛教语。真实之义,最圆满的义谛。对“不了义”而言。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 了义
le
了
yì
义
Các từ liên quan
了不得
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【liǎo】【ㄌㄧㄠˇ】【LIỄU】
- Các biến thể:
- 瞭, 了
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞭
繆
爎
㝋
㶫
䑠
镽
燎
䩍
䄦
釕
憭
饹
也
𠃲
㐤
𠄌
𠃩
买
𠃖
乮
𠃉
乽
𠃯
𠃟
八
𠚣
刁
𠘧
力
𠂇
乃
丆
㐅
𠂊
厶
匕
了解
不了
罢了
得了
完了
临了
了结
知了
了得
明了
除了
为了
极了
算了
对了
罢了
得了
好了
完了
到了
