Bản dịch của từ 了事环 trong tiếng Việt

了事环

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎo

ㄌㄧㄠˇliaothanh hỏi

Le

ㄌㄜ˙lethanh nhẹ

了事环 (Cụm từ)

liǎo shì huán
01

战马鞍上搁兵器的铜铁环。。水浒传.第八十四回:「那天山勇在马上把了事环带住,趱马出阵。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 了事环

liǎo

shì

huán

了
Bính âm:
【liǎo】【ㄌㄧㄠˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
瞭, 了
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép