Bản dịch của từ 了利 trong tiếng Việt

了利

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Le

ㄌㄜ˙lethanh nhẹ

Liǎo

ㄌㄧㄠˇliaothanh hỏi

了利 (Động từ)

le lì
01

Hiểu rõ, nắm được (biết rõ sự tình, thấu suốt)

了解,明白。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 了利

le

Các từ liên quan

了不得
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
了
Bính âm:
【le】【ㄌㄜ˙】【LIỄU】
Các biến thể:
瞭, 了
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép