Bản dịch của từ 了如指掌 trong tiếng Việt

了如指掌

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎo

ㄌㄧㄠˇliaothanh hỏi

Le

ㄌㄜ˙lethanh nhẹ

了如指掌 (Cụm từ)

liáo rú zhǐ zhǎng
01

了:明白;指掌:指着手掌。形容对事物了解得非常清楚,象把东西放在手掌里给人家看一样。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 了如指掌

liǎo

zhǐ

zhǎng

Các từ liên quan

了不得
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
了
Bính âm:
【liǎo】【ㄌㄧㄠˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
瞭, 了
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép