Bản dịch của từ 了尽 trong tiếng Việt
了尽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Le | ㄌㄜ˙ | l | e | thanh nhẹ |
Liǎo | ㄌㄧㄠˇ | l | iao | thanh hỏi |
了尽 (Động từ)
【le jìn】
01
Làm sạch hết; quét sạch đến cùng (kết thúc hoàn toàn, không còn sót lại)
净尽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 了尽
le
了
jǐn
尽
Các từ liên quan
了不得
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
- Bính âm:
- 【le】【ㄌㄜ˙】【LIỄU】
- Các biến thể:
- 瞭, 了
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞭
繆
爎
㝋
㶫
䑠
镽
燎
䩍
䄦
釕
憭
饹
也
𠃲
㐤
𠄌
𠃩
买
𠃖
乮
𠃉
乽
𠃯
𠃟
八
𠚣
刁
𠘧
力
𠂇
乃
丆
㐅
𠂊
厶
匕
除了
为了
极了
算了
对了
罢了
得了
好了
完了
到了
了解
不了
罢了
得了
完了
临了
了结
知了
了得
明了
