Bản dịch của từ 了当 trong tiếng Việt

了当

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎo

ㄌㄧㄠˇliaothanh hỏi

Le

ㄌㄜ˙lethanh nhẹ

了当 (Động từ)

liǎo dàng
01

Ngừng; hoàn tất; xong xuôi

停当;完毕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xử lí; kết thúc; giải quyết xong

处理;了结 (多用于早期白话)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sảng khoái

爽快

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 了当

liǎo

dàng

了
Bính âm:
【liǎo】【ㄌㄧㄠˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
瞭, 了
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép