Bản dịch của từ 了彻 trong tiếng Việt
了彻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Le | ㄌㄜ˙ | l | e | thanh nhẹ |
Liǎo | ㄌㄧㄠˇ | l | iao | thanh hỏi |
了彻 (Động từ)
【le chè】
01
Ngộ ra tận cùng; hiểu rõ, nhận thức thấu đáo (thường chỉ sự thấy rõ bản tâm, minh hiểu bản tính)
1.了悟,见心明性。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hiểu thấu, nắm rõ (toàn bộ hoặc tận cùng một vấn đề)
2.明白。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 了彻
le
了
chè
彻
Các từ liên quan
了不得
彻上彻下
彻乐
彻侯
彻俎
彻兵
- Bính âm:
- 【le】【ㄌㄜ˙】【LIỄU】
- Các biến thể:
- 瞭, 了
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞭
繆
爎
㝋
㶫
䑠
镽
燎
䩍
䄦
釕
憭
饹
也
𠃲
㐤
𠄌
𠃩
买
𠃖
乮
𠃉
乽
𠃯
𠃟
八
𠚣
刁
𠘧
力
𠂇
乃
丆
㐅
𠂊
厶
匕
除了
为了
极了
算了
对了
罢了
得了
好了
完了
到了
了解
不了
罢了
得了
完了
临了
了结
知了
了得
明了
