Bản dịch của từ 了戾 trong tiếng Việt

了戾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Le

ㄌㄜ˙lethanh nhẹ

Liǎo

ㄌㄧㄠˇliaothanh hỏi

了戾 (Tính từ)

le lì
01

Uốn khúc, vòng vèo; (cũng chỉ thái độ) dữ dội, gay gắt (ít dùng)

1.萦回盘曲貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cách nghĩ/ăn nói cổ quái, khó hiểu, lập dị (nghĩa là 迂曲难明 — vòng vo, khó hiểu)

2.迂曲难明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 了戾

le

Các từ liên quan

了不得
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
了
Bính âm:
【le】【ㄌㄜ˙】【LIỄU】
Các biến thể:
瞭, 了
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép