Bản dịch của từ 了茑 trong tiếng Việt

了茑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Le

ㄌㄜ˙lethanh nhẹ

Liǎo

ㄌㄧㄠˇliaothanh hỏi

了茑 (Danh từ)

le niǎo
01

Một loài chim (cổ ngữ) — tức “了鸟”, từ Hán cổ chỉ một loại chim nhỏ (thuật ngữ văn chương/đồng âm chữ nghĩa)

即了鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 了茑

le

niǎo

Các từ liên quan

了不得
茑萝
了
Bính âm:
【le】【ㄌㄜ˙】【LIỄU】
Các biến thể:
瞭, 了
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép